Tác giả: Li Nan, Chen Kaiyu
Tại sao Hoa Kỳ không có bất kỳ hành động quân sự hung hăng nào chống lại Nam Mỹ trong ba mươi năm qua? Tại sao Hoa Kỳ hiện đang áp dụng chiến lược thu hẹp phạm vi toàn cầu? Hoa Kỳ có thể kiểm soát Nam Mỹ không?
Đầu năm 2026, Hoa Kỳ đã leo thang hành động quân sự chống lại Venezuela, trực tiếp xâm lược và bắt giữ Tổng thống Venezuela Maduro, gây ra sự phẫn nộ toàn cầu, với các quốc gia trên thế giới lên án cuộc xâm lược quân sự của Hoa Kỳ. Điều này liên quan đến ba câu hỏi.
I. Tại sao cộng đồng quốc tế lại bị sốc đến vậy?
Lý do thực ra rất đơn giản: Hoa Kỳ đã không thực hiện bất kỳ hành động quân sự trực tiếp nào chống lại các quốc gia "sân sau" của mình, châu Mỹ, trong ba mươi năm qua. Học thuyết Monroe của Hoa Kỳ coi các quốc gia vùng Caribe, bao gồm cả Trung Mỹ, là "sân sau" của mình. Để cướp bóc tài nguyên của Nam Mỹ, Hoa Kỳ đã liên tục can thiệp vào chính trị và kinh tế của các quốc gia này và sẵn sàng thực hiện hành động quân sự bất cứ lúc nào với nhiều lý do khác nhau. Tuy nhiên, cơ sở dư luận ở các nước Nam Mỹ là chống Mỹ, và luôn có khả năng một chế độ cực đoan chống Mỹ thắng cử. Do đó, khi sự can thiệp chính trị của Hoa Kỳ tỏ ra không hiệu quả, việc xâm lược quân sự trực tiếp một quốc gia nhỏ ở Nam Mỹ không phải là điều đáng ngạc nhiên. Từ năm 1960, Hoa Kỳ đã can thiệp vào các quốc gia Nam Mỹ, bao gồm Cuba, Brazil, Bolivia, Ecuador, Cộng hòa Dominica, Nicaragua, Chile, El Salvador, Grenada, Haiti và Panama, bằng cách tài trợ cho các nhóm vũ trang chống chính phủ, dàn dựng các cuộc đảo chính vũ trang hoặc trực tiếp xâm lược quân sự. Các sự kiện chính bao gồm: Năm 1961, các chiến binh được CIA tài trợ (huấn luyện) đã đổ bộ xuống Vịnh Con Lợn ở Cuba, nhằm lật đổ chính phủ Castro chống Mỹ, nhưng chiến dịch Vịnh Con Lợn đã thất bại; Năm 1964, CIA đã tài trợ cho một tổ chức thân Mỹ ở Brazil để tiến hành một cuộc đảo chính quân sự, lật đổ Tổng thống Goulart, người chủ trương quốc hữu hóa kinh tế, và thiết lập một chế độ độc tài thân Mỹ. Tháng 9 năm 1963, Hoa Kỳ đã hỗ trợ một cuộc đảo chính quân sự ở Cộng hòa Dominica, lật đổ Tổng thống Juan Bosch, người chỉ mới được bầu trong bảy tháng và kiên quyết thực hiện các cải cách quốc hữu hóa. Năm 1965, Hoa Kỳ đã gửi lực lượng hải quân và lính dù đến Cộng hòa Dominica để đàn áp cuộc nổi dậy ủng hộ Juan Bosch. Năm 1973, một cuộc đảo chính quân sự do Mỹ hậu thuẫn đã lật đổ Tổng thống Salvador Allende, người có kế hoạch quốc hữu hóa các mỏ đồng của Chile thuộc sở hữu của các tập đoàn Mỹ. Sau cuộc đảo chính, chính phủ quân sự Pinochet do Mỹ hậu thuẫn lên nắm quyền và thiết lập chế độ kéo dài 17 năm. Chế độ quân sự ở Nicaragua kéo dài 10 năm; năm 1979, chính phủ độc tài Somoza bị lật đổ. Hoa Kỳ, lo ngại về một liên minh giữa chính phủ Nicaragua mới với Cuba và Liên Xô, và rằng chính phủ này sẽ hỗ trợ các lực lượng chống chính phủ Nicaragua, đã dẫn đến cuộc nội chiến Nicaragua kéo dài mười năm; năm 1980, Hoa Kỳ đã gửi các cố vấn quân sự đến El Salvador để đàn áp Mặt trận Giải phóng Quốc gia cánh tả, dẫn đến cuộc nội chiến kéo dài mười hai năm, sự kiện đáng chú ý nhất là "vụ thảm sát Mosote"; năm 1983, Hoa Kỳ, viện dẫn "bảo vệ công dân của mình" và "theo yêu cầu của Tổ chức các Quốc gia Đông Caribe", đã can thiệp. Dưới chiêu bài "chiến dịch chống ma túy", Hoa Kỳ đã xâm lược Grenada, lật đổ chính phủ thân Liên Xô và thiết lập một chế độ thân Mỹ lên nắm quyền. Năm 1989, Mỹ xâm lược Panama dưới chiêu bài "chiến dịch chống ma túy", bắt giữ Tổng thống Panama Noriega, người đang cố gắng quốc hữu hóa kênh đào Panama, và giành quyền kiểm soát vĩnh viễn kênh đào này. Năm 1994, Mỹ xâm lược Haiti dưới chiêu bài "khôi phục dân chủ", lật đổ chính phủ đương thời, buộc các nhà lãnh đạo phải lưu vong và thiết lập một chính phủ thân Mỹ lên nắm quyền. Những sự kiện lịch sử này cho thấy rằng trong Chiến tranh Lạnh, việc Mỹ tìm cớ để xâm lược các quốc gia Nam Mỹ bằng quân sự là chuyện thường thấy. Tuy nhiên, trong hơn ba mươi năm kể từ khi Liên Xô sụp đổ, Hoa Kỳ đã không tiến hành bất kỳ hành động quân sự nào ở khu vực lân cận của mình. Khi các quốc gia trên thế giới phát triển kinh tế trong một môi trường tương đối ổn định và hòa bình, họ dường như đã dần quên đi hành vi "bắt nạt" của Mỹ, điều này giải thích sự bất ngờ trước việc Mỹ bắt giữ Maduro.
II. Tại sao Hoa Kỳ không xâm lược quân sự các nước Nam Mỹ trong ba mươi năm qua?
Năm 1991, Liên Xô sụp đổ, và trật tự thế giới bước vào giai đoạn Hoa Kỳ thống trị. Cuba sẽ không còn lắp đặt tên lửa tầm trung của Liên Xô, Grenada sẽ không còn cung cấp sân bay cho máy bay Cuba và Liên Xô, và các lực lượng chống Mỹ ở các nước Nam Mỹ không còn nhận được sự hỗ trợ của Liên Xô, làm giảm đáng kể mối đe dọa trực tiếp đối với Hoa Kỳ. Tuy nhiên, dư luận chung ở châu Mỹ vẫn chống Mỹ, và nhiều quốc gia vẫn thù địch với Hoa Kỳ.
Ví dụ, Cuba, với vị trí địa lý độc đáo, là một trung tâm chiến lược tự nhiên ở Biển Caribe và là "hàng rào phòng thủ" của sân sau nước Mỹ. Sau sự sụp đổ của Liên Xô, sức mạnh của Cuba suy giảm đáng kể, mối đe dọa quân sự đối với Hoa Kỳ cũng giảm đi, nhưng ý định chống Mỹ của nước này vẫn không hề suy yếu, và Cuba vẫn là biểu tượng chống Mỹ ở Nam Mỹ. Hoa Kỳ đã áp dụng nhiều biện pháp cấm vận và trừng phạt đối với Cuba, nhưng không tiến hành hành động quân sự trực tiếp. Ví dụ, Venezuela, với 17% trữ lượng dầu mỏ của thế giới, là quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới và có giá trị chiến lược đáng kể đối với Hoa Kỳ. Sau khi Hugo Chávez thắng cử tổng thống năm 1998, ông bắt đầu nhiệm kỳ hơn mười năm. Chávez kiên quyết chống Mỹ và đã thực hiện phong trào quốc hữu hóa tài nguyên sau khi nhậm chức, quốc hữu hóa tài nguyên dầu mỏ của Venezuela và gây thiệt hại nghiêm trọng đến lợi ích của giới tư bản Mỹ. Hoa Kỳ coi Chávez như một cái gai trong mắt, gán cho ông ta nhãn hiệu "khủng bố". Trong suốt nhiệm kỳ của Chávez, Mỹ đã sử dụng nhiều chiến thuật lật đổ và trừng phạt kinh tế, nhưng không tiến hành hành động quân sự. Ví dụ, Bolivia sở hữu 21% trữ lượng lithium của thế giới, trở thành quốc gia có trữ lượng lithium lớn nhất toàn cầu, mang giá trị chiến lược đáng kể đối với ngành công nghiệp năng lượng mới của Mỹ. Tuy nhiên, Bolivia và Mỹ có lịch sử xung đột lâu dài. Năm 2008, chính phủ Bolivia thực hiện chính sách quốc hữu hóa tài nguyên, quốc hữu hóa dầu khí do Mỹ thống trị, dẫn đến việc cắt đứt quan hệ ngoại giao. Mỹ cũng liên tục sử dụng nhiều biện pháp trừng phạt và làm suy yếu chính phủ cánh tả Bolivia, nhưng không dùng đến hành động quân sự trực tiếp. Mexico và Colombia, cùng một số nước khác, cũng có quan hệ căng thẳng lâu dài với Mỹ, nhưng Mỹ cũng không có hành động quân sự trực tiếp chống lại họ. Ngược lại, trong ba mươi năm qua, Hoa Kỳ đã tham gia vào nhiều hoạt động quân sự ở nước ngoài bên ngoài Nam Mỹ, phát động 23 cuộc chiến tranh can thiệp và 14 cuộc cách mạng màu, bao gồm Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991, vụ ném bom Nam Tư năm 1999, Chiến tranh vùng Vịnh lần thứ hai năm 2003, Chiến tranh Syria năm 2011 và các cuộc cách mạng màu "Mùa xuân Ả Rập". Do đó, việc Hoa Kỳ không tiến hành hành động quân sự quyết liệt chống lại khu vực lân cận của mình trong ba mươi năm qua không phải vì nước này đã theo đuổi con đường hòa bình, mà vì Hoa Kỳ trong lịch sử đã dành đủ nỗ lực cho khu vực lân cận mà không đạt được kết quả mong muốn trong vũng lầy Nam Mỹ, do đó chuyển trọng tâm sang các khu vực có giá trị chiến lược hơn như châu Âu và Trung Đông. Giờ đây, Hoa Kỳ lại đang xâm phạm khu vực lân cận của mình, tiến hành hành động quân sự trực tiếp chống lại Venezuela, bởi vì nước này buộc phải áp dụng chiến lược thu hẹp phạm vi hoạt động toàn cầu. III. Tại sao Hoa Kỳ hiện đang áp dụng chiến lược thu hẹp phạm vi hoạt động toàn cầu? Chiến lược An ninh Quốc gia của Hoa Kỳ được công bố vào tháng 12 năm 2025 đã liệt kê rõ ràng châu Mỹ là "khu vực lợi ích cốt lõi" và đề xuất khái niệm "Học thuyết Monroe 2.0", có nghĩa là tập trung nguồn lực để kiểm soát châu Mỹ bằng cách thu hẹp các hoạt động ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, châu Âu và Trung Đông. Nói cách khác, Hoa Kỳ không còn muốn làm cảnh sát của thế giới mà muốn xây dựng một pháo đài ở châu Mỹ. Những lý do chính như sau: Thứ nhất, duy trì bá quyền toàn cầu quá tốn kém, và Hoa Kỳ không thể gánh vác gánh nặng đó. Chi tiêu quân sự của Hoa Kỳ đã đạt mức cao kỷ lục, và phần lớn khoản chi tiêu này không phù hợp với nguyên tắc "Nước Mỹ trên hết". Do đó, Hoa Kỳ đang cố gắng gây áp lực lên châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc để tăng chi tiêu quốc phòng nhằm giảm chi phí cho sự hiện diện quân sự của mình ở châu Âu, Trung Đông và các khu vực này. Trong khi đó, nền kinh tế Hoa Kỳ, do sự suy thoái công nghiệp kéo dài, đang mắc kẹt trong vòng xoáy lạm phát đình trệ, với thâm hụt ngân sách kỷ lục và một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng đang hiện hữu. Nỗ lực của Hoa Kỳ nhằm thoát khỏi vòng xoáy lạm phát đình trệ này thông qua thuế quan vào năm 2025 cũng đã thất bại. Được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân, Hoa Kỳ cần thu được lợi ích toàn cầu; được thúc đẩy bởi quyền lực, nước này không thể tham gia vào một cuộc đấu tranh kéo dài với Trung Quốc và chỉ có thể rút lui trên toàn cầu, hồi sinh khu vực bị bỏ quên trong ba mươi năm qua. Thứ hai, việc xây dựng lại chuỗi cung ứng toàn cầu cần đến châu Mỹ. Hoa Kỳ đang rất cần vực dậy ngành sản xuất và xây dựng lại chuỗi cung ứng toàn cầu không phụ thuộc vào Trung Quốc. Tuy nhiên, các quốc gia có quan hệ chính trị mật thiết với Hoa Kỳ, như châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc, lại thiếu lợi thế về tài nguyên và không thể cung cấp các nguồn lực cần thiết cho ngành sản xuất của Hoa Kỳ. Do đó, Nam Mỹ trở nên vô cùng quan trọng đối với Hoa Kỳ trong việc xây dựng lại chuỗi cung ứng của mình. Có câu nói: "Chúa đã ban cho châu Mỹ tất cả những nguồn lực tốt nhất". Nam Mỹ sở hữu diện tích đất đai rộng lớn, rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, nguồn nước dồi dào và nguồn năng lượng, khoáng sản phong phú. Bolivia có trữ lượng lithium lớn nhất thế giới, Venezuela có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới, Chile có trữ lượng đồng lớn thứ hai thế giới, Peru có trữ lượng bismuth và antimon lớn nhất thế giới và trữ lượng đồng lớn thứ tư thế giới, còn Brazil có trữ lượng niobi lớn nhất thế giới, trữ lượng quặng sắt lớn thứ hai và trữ lượng đất hiếm lớn thứ hai thế giới. Tuy nhiên, vì nhiều lý do khác nhau, việc khai thác các nguồn năng lượng và khoáng sản này vẫn còn hạn chế ở một mức độ nhất định. Các quốc gia Nam Mỹ nhìn chung có trình độ phát triển kinh tế thấp, khoảng cách giàu nghèo lớn và nguồn lao động giá rẻ dồi dào. Đồng thời, nhiều chính phủ Nam Mỹ phải chịu đựng nạn tham nhũng nghiêm trọng và quản trị lỏng lẻo, khiến Hoa Kỳ dễ dàng tìm ra lỗi nếu muốn ủng hộ một đảng cụ thể nào đó lật đổ đảng cầm quyền trong các cuộc bầu cử. Sức mạnh quân sự của các nước Nam Mỹ yếu, thiếu năng lực công nghiệp quân sự độc lập, và có khoảng cách công nghệ đáng kể giữa họ và quân đội Hoa Kỳ, khiến họ dễ bị tổn thương trước quân đội Hoa Kỳ. Đây là một lĩnh vực mà Hoa Kỳ dường như có thể kiểm soát. Theo chiến lược lớn về thu hẹp toàn cầu, tái thiết ngành sản xuất của Mỹ và định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu, nguồn tài nguyên dồi dào của Nam Mỹ, mức độ khai thác thấp, nguồn lao động giá rẻ dồi dào và khả năng phòng thủ yếu kém khiến khu vực này trở thành một khu vực trọng điểm đối với Hoa Kỳ trong việc tái thiết chuỗi cung ứng sản xuất của mình. Do đó, Hoa Kỳ đã bắt đầu chú ý trở lại đến Nam Mỹ và đưa khu vực này vào tầm kiểm soát của mình. IV. Hoa Kỳ có thể kiểm soát Nam Mỹ không? Câu nói "Chúa đã ban cho châu Mỹ những nguồn tài nguyên tốt nhất" có phần thứ hai - "ngoại trừ con người". Điều này minh họa cho những mâu thuẫn phức tạp về khu vực và xã hội ở Nam Mỹ. Nam Mỹ sở hữu những mâu thuẫn phức tạp và tâm lý chống Mỹ không kém phần gay gắt so với thùng thuốc súng ở Trung Đông. Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào của các quốc gia Nam Mỹ từ lâu đã là cơ sở nguyên liệu thô chính cho ngành sản xuất của Mỹ, nhưng vốn đầu tư của Mỹ cần kiểm soát hoàn toàn các nguồn tài nguyên này để tối đa hóa giá trị của chúng. Tuy nhiên, trong thời kỳ chính phủ thân Mỹ nắm quyền, trong khi nền kinh tế phát triển, việc khai thác tàn bạo các nguồn tài nguyên khổng lồ bởi các tập đoàn Mỹ và dòng chảy của cải về Hoa Kỳ dần dẫn đến sự phân cực xã hội và sự gia tăng mạnh mẽ tâm lý chống Mỹ. Điều này dễ dàng dẫn đến sự xuất hiện của các nhóm du kích, buộc các chính phủ thân Mỹ phải dựa vào lực lượng quân sự Mỹ để trấn áp, càng làm gia tăng thêm tâm lý chống Mỹ. Ngược lại, khi các chính phủ theo chủ nghĩa dân túy nắm quyền, họ chiều theo nguyện vọng của cử tri bằng cách giương cao ngọn cờ chống Mỹ và thúc đẩy quốc hữu hóa tài nguyên, sử dụng lợi nhuận từ khoáng sản để cải thiện phúc lợi xã hội. Mặc dù điều này có thể thu hút được sự ủng hộ của công chúng, nhưng nó lại gây tổn hại đến lợi ích của vốn đầu tư Mỹ. Do đó, Hoa Kỳ áp đặt nhiều biện pháp trừng phạt chính trị và kinh tế khác nhau, làm gián đoạn hoạt động kinh tế bình thường, thậm chí phải dùng đến các cuộc đảo chính và can thiệp quân sự do Mỹ hậu thuẫn, càng làm gia tăng thêm tâm lý chống Mỹ. Do đó, nhiều chính phủ Nam Mỹ dao động giữa chính phủ dân túy và chính phủ thân Mỹ, đặt Hoa Kỳ vào thế khó: các chính phủ thân Mỹ, được Mỹ hoàn toàn ủng hộ, thiếu sự ủng hộ của người dân và không ổn định, dễ bị lật đổ nếu sự hỗ trợ của Mỹ suy yếu; mặt khác, các chính phủ dân túy công khai chống Mỹ, và các phong trào này lặp đi lặp lại, tạo ra một vòng luẩn quẩn. Đây cũng là lý do tại sao Mỹ không thể thực sự kiểm soát khu vực Nam Mỹ của mình trong hơn một thế kỷ. Ví dụ, ngay cả khi Mỹ phát động một cuộc xâm lược quân sự quy mô lớn và kiểm soát hoàn toàn Venezuela, họ vẫn sẽ gặp khó khăn trong việc ổn định tình hình và đảm bảo nguồn tài nguyên dầu mỏ. Mặc dù Venezuela có trữ lượng dầu mỏ lớn, nhưng tỷ lệ khai thác rất thấp, và cần đầu tư thêm đáng kể để phát triển năng lực sản xuất. Điều này đặt ra một lựa chọn khó khăn cho vốn đầu tư của Mỹ: một mặt, nếu một chế độ thân Mỹ lên nắm quyền, tình hình chính trị sẽ bất ổn, khiến việc đảm bảo môi trường đầu tư cho vốn đầu tư của Mỹ trở nên khó khăn; mặt khác, nếu các lực lượng vũ trang nổi lên để chống lại chính phủ thân Mỹ, quân đội Mỹ sẽ phải giải quyết các vấn đề phức tạp. Dựa trên phân tích trên, chúng tôi có những nhận định sau về tình hình tương lai ở Nam Mỹ: 1. Ý định chiến lược của Mỹ nhằm xây dựng lại vị thế thống trị của mình sẽ tiếp tục. Đây không chỉ là lựa chọn tự nhiên sau sự suy giảm quyền lực của Mỹ và sự thu hẹp toàn cầu, mà còn là lựa chọn chiến lược cho sự trỗi dậy của Mỹ. 2. Venezuela chỉ là sự khởi đầu. Hoa Kỳ sẽ tiếp tục phát động nhiều cuộc tấn công chống lại các quốc gia Nam Mỹ trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế và quân sự, và sẽ tiếp tục thực hiện nhiều biện pháp khác nhau để kiểm soát Nam Mỹ, không loại trừ khả năng xảy ra các cuộc xung đột quân sự quy mô nhỏ. 3. Hoa Kỳ sẽ rất khó kiểm soát hoàn toàn Nam Mỹ. Điều này là bởi vì kỳ vọng của tư bản Mỹ là cướp bóc, chứ không phải hợp tác bình đẳng và cùng có lợi. Mặc dù các quốc gia Nam Mỹ dễ bị Hoa Kỳ đánh bại, nhưng rất khó để khuất phục. Nếu Hoa Kỳ quyết tâm can thiệp quân sự lâu dài, rất dễ bị sa lầy; nếu không duy trì sự hiện diện quân sự lâu dài, sẽ rất khó kiểm soát. Tóm lại, theo chiến lược thu hẹp phạm vi ảnh hưởng toàn cầu và quay trở lại châu Mỹ của Mỹ, thế giới sẽ trở nên hỗn loạn hơn.